Bản dịch của từ In question trong tiếng Việt

In question

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In question(Noun)

ɨn kwˈɛstʃən
ɨn kwˈɛstʃən
01

Một vấn đề đang được bàn bạc hoặc xem xét.

This is an issue currently under discussion or review.

这是正在讨论或审议的问题。

Ví dụ
02

Một điểm gây tranh cãi hoặc bàn luận.

A point of contention or debate.

一个争论或讨论的焦点

Ví dụ
03

Một chuyện lặt vặt hoặc một mối quan tâm nhỏ.

A relationship or concern.

一件事,或者一个关切。

Ví dụ

In question(Adjective)

ɨn kwˈɛstʃən
ɨn kwˈɛstʃən
01

Liên quan đến một vấn đề cần được chú ý.

Regarding a matter or an issue that requires attention.

涉及一个需要关注的问题或事项。

Ví dụ
02

Vấn đề này đang là mối quan tâm đáng chú ý.

There's an issue; it's a matter that requires attention.

目前正出问题;这是一个需要引起关注的问题。

Ví dụ
03

Được hỏi đến hoặc bị đem ra bàn luận như một chủ đề.

Being asked or brought up as a topic for discussion.

被提问或被提出作为讨论的话题

Ví dụ

In question(Phrase)

ɨn kwˈɛstʃən
ɨn kwˈɛstʃən
01

Trong đề cập đang được xem xét hoặc nghiên cứu.

Being addressed: under investigation or review.

正在被提及:指正在接受调查或审查。

Ví dụ
02

Không chắc chắn hoặc còn phân vân.

Doubting; unsure.

怀疑;不确定

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh