Bản dịch của từ In question trong tiếng Việt
In question

In question (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được hỏi hoặc được nêu ra như một chủ đề để thảo luận.
Being asked or being raised as a topic for discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in question" thường được sử dụng để chỉ một người, vật hoặc vấn đề đang được bàn luận hoặc cần được xác định. Trong ngữ cảnh văn phong hình thức, cụm này có thể thay thế cho các từ như "được đề cập" hoặc "đang thảo luận". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng có thể điều chỉnh đôi chút về giọng điệu trong giao tiếp nói, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm đầu.
Cụm từ "in question" thường được sử dụng để chỉ một người, vật hoặc vấn đề đang được bàn luận hoặc cần được xác định. Trong ngữ cảnh văn phong hình thức, cụm này có thể thay thế cho các từ như "được đề cập" hoặc "đang thảo luận". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng có thể điều chỉnh đôi chút về giọng điệu trong giao tiếp nói, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm đầu.
