Bản dịch của từ In spoken form trong tiếng Việt

In spoken form

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In spoken form(Preposition)

ˈɪn spˈəʊkən fˈɔːm
ˈɪn ˈspoʊkən ˈfɔrm
01

Diễn tả tình huống của một thứ đang ở một vị trí hoặc địa điểm cụ thể

Expressing the situation of something being in a particular place or position

Ví dụ
02

Chỉ sự bao gồm trong một không gian hoặc một nhóm

Indicating inclusion within a space container or a group

Ví dụ
03

Chỉ một thời điểm cụ thể

Indicating a point in time

Ví dụ