Bản dịch của từ Inactive advantage trong tiếng Việt

Inactive advantage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inactive advantage(Noun)

ɪnˈæktɪv ˈædvɑːntɪdʒ
ˌɪˈnæktɪv ˈædvənˌteɪdʒ
01

Một lợi ích hoặc điều mang lại sự thuận lợi cho thành công hoặc sức khỏe.

A benefit or gain that is conducive to success or wellbeing

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp ai đó có vị thế thuận lợi.

A condition or circumstance that puts one in a favorable position

Ví dụ
03

Một lợi thế hoặc sự vượt trội hơn so với người khác, đặc biệt là trong một cuộc cạnh tranh hoặc tình huống.

An edge or superiority over others especially in a competition or situation

Ví dụ