Bản dịch của từ Inboxes trong tiếng Việt

Inboxes

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inboxes(Noun)

ˈɪnbˌɑksɨz
ˈɪnbˌɑksɨz
01

Dạng số nhiều của 'hộp thư đến', một khay để chứa thư đến, tin nhắn, v.v.

Plural form of inbox a tray for holding incoming mail messages etc.

Ví dụ

Dạng danh từ của Inboxes (Noun)

SingularPlural

Inbox

Inboxes

Inboxes(Verb)

ˈɪnbˌɑksɨz
ˈɪnbˌɑksɨz
01

Ngôi thứ ba số ít hiện tại dạng 'hộp thư đến', để gửi tin nhắn hoặc mẩu thư tới hộp thư đến của ai đó.

Third person singular present form of inbox to send a message or piece of mail to someones inbox.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh