Bản dịch của từ Increased artistry trong tiếng Việt

Increased artistry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increased artistry(Noun)

ɪnkrˈiːsd ˈɑːtɪstri
ˈɪnˈkrist ˈɑrtɪstri
01

Một kỹ năng hoặc kỹ thuật đặc biệt trong việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật.

A particular skill or technique in producing artistic work

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc kỹ năng trong việc thể hiện sự sáng tạo nghệ thuật trong các lĩnh vực mỹ thuật.

The quality or skill of being artistic creativity in the visual arts

Ví dụ
03

Khả năng tạo ra điều gì đó thu hút cảm nhận về cái đẹp của người xem.

The ability to create something that engages the viewers sense of beauty

Ví dụ