Bản dịch của từ Indeterminate ultrasound trong tiếng Việt

Indeterminate ultrasound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indeterminate ultrasound(Noun)

ˌɪndɪtˈɜːmɪnˌeɪt ˈʊltrɐsˌaʊnd
ˌɪndɪˈtɝməˌneɪt ˈəɫtrəˌsaʊnd
01

Kỹ thuật hình ảnh sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh các cấu trúc bên trong cơ thể.

An imaging technique that uses sound waves to produce images of internal body structures

Ví dụ
02

Tình trạng không có giới hạn hay độ phân giải cụ thể trong đo lường.

The state of having no specific limit or resolution in measurement

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chỉ kết quả siêu âm không thể xác định hoặc chẩn đoán rõ ràng.

A term referring to an ultrasound result that cannot be clearly defined or diagnosed

Ví dụ