Bản dịch của từ Indicative signs trong tiếng Việt
Indicative signs
Noun [U/C]

Indicative signs(Noun)
ˈɪndɪkətˌɪv sˈaɪnz
ˈɪndɪkətɪv ˈsaɪnz
01
Một thông tin phản ánh tình huống hoặc điều kiện
A piece of information that reflects a situation or condition
Ví dụ
02
Một động tác, cử chỉ hoặc tín hiệu ngụ ý một ý nghĩa hoặc cách hiểu cụ thể.
A gesture movement or signal that suggests a particular meaning or interpretation
Ví dụ
