Bản dịch của từ Ineffective insulation trong tiếng Việt

Ineffective insulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ineffective insulation(Noun)

ˌɪnɪfˈɛktɪv ˌɪnsjʊlˈeɪʃən
ˌɪnɪˈfɛktɪv ˌɪnsəˈɫeɪʃən
01

Vật liệu ngăn chặn hoặc giảm sự truyền tải nhiệt hoặc âm thanh

Material that prevents or reduces the transfer of heat or sound

Ví dụ
02

Hành động cách âm hoặc cách nhiệt một cái gì đó, đặc biệt là để bảo vệ chống lại nhiệt, lạnh hoặc tiếng ồn.

The act of insulating something especially to protect against heat cold or noise

Ví dụ
03

Một rào cản hạn chế việc trao đổi năng lượng hoặc âm thanh giữa các môi trường.

A barrier that limits the exchange of energy or sound between environments

Ví dụ