Bản dịch của từ Inert view trong tiếng Việt
Inert view
Phrase

Inert view(Phrase)
ɪnˈɜːt vjˈuː
ˈɪnɝt ˈvju
01
Một quan điểm thụ động hoặc không phản ứng với sự thay đổi.
A viewpoint that is passive or unresponsive to change
Ví dụ
02
Một quan điểm hoặc thái độ được đánh dấu bởi sự thiếu hoạt động hoặc chuyển động.
A perspective or attitude marked by a lack of activity or movement
Ví dụ
