Bản dịch của từ Inert view trong tiếng Việt

Inert view

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inert view(Phrase)

ɪnˈɜːt vjˈuː
ˈɪnɝt ˈvju
01

Một quan điểm thụ động hoặc không phản ứng với sự thay đổi.

A viewpoint that is passive or unresponsive to change

Ví dụ
02

Một quan điểm hoặc thái độ được đánh dấu bởi sự thiếu hoạt động hoặc chuyển động.

A perspective or attitude marked by a lack of activity or movement

Ví dụ
03

Một trạng thái tâm lý mà người ta không tham gia vào các yếu tố của tình huống.

A mental state where one does not engage with the dynamics of a situation

Ví dụ