Bản dịch của từ Infinite con trong tiếng Việt
Infinite con
Noun [U/C]

Infinite con(Noun)
ˈɪnfɪnˌaɪt kˈɒn
ˈɪnfəˌnaɪt ˈkɑn
01
Một biểu thức toán học cho thấy một giá trị có thể tăng lên vô hạn hoặc giảm xuống vô hạn.
A mathematical expression that indicates a value that grows indefinitely large or small
Ví dụ
02
Trong triết học, có một thuật ngữ liên quan đến những khái niệm về vĩnh cửu hoặc giới hạn tối thượng.
In philosophy a term relating to notions of eternity or outer limits
Ví dụ
