Bản dịch của từ Infinite con trong tiếng Việt

Infinite con

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infinite con(Noun)

ˈɪnfɪnˌaɪt kˈɒn
ˈɪnfəˌnaɪt ˈkɑn
01

Một biểu thức toán học cho thấy một giá trị có thể tăng lên vô hạn hoặc giảm xuống vô hạn.

A mathematical expression that indicates a value that grows indefinitely large or small

Ví dụ
02

Trong triết học, có một thuật ngữ liên quan đến những khái niệm về vĩnh cửu hoặc giới hạn tối thượng.

In philosophy a term relating to notions of eternity or outer limits

Ví dụ
03

Một khái niệm chỉ đến điều gì đó không có giới hạn hoặc không bị ràng buộc.

A concept referring to something that is limitless or unbounded

Ví dụ