Bản dịch của từ Informal methodology trong tiếng Việt

Informal methodology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informal methodology (Noun)

ˌɪnfˈɔɹməl mˌɛθədˈɑlədʒi
ˌɪnfˈɔɹməl mˌɛθədˈɑlədʒi
01

Một phương pháp không chính thức hoặc hệ thống được sử dụng để thu thập và phân tích thông tin hoặc dữ liệu một cách ít cấu trúc hơn.

A non-formalized approach or system used for gathering and analyzing information or data in a less structured manner.

Ví dụ

Many researchers use informal methodology to study social interactions among teenagers.

Nhiều nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp không chính thức để nghiên cứu tương tác xã hội giữa thanh thiếu niên.

Social scientists do not always rely on informal methodology for their studies.

Các nhà khoa học xã hội không phải lúc nào cũng dựa vào phương pháp không chính thức cho nghiên cứu của họ.

Is informal methodology effective in understanding community behaviors in urban areas?

Phương pháp không chính thức có hiệu quả trong việc hiểu hành vi cộng đồng ở khu vực đô thị không?

02

Một phương pháp làm việc dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc trực giác thay vì các quy tắc hoặc quy trình chính thức.

A method of doing something that relies on personal experience or intuition rather than formal rules or procedures.

Ví dụ

Many students prefer informal methodology for social projects in high school.

Nhiều học sinh thích phương pháp không chính thức cho các dự án xã hội ở trường.

Formal methodology is not used in my informal methodology for community surveys.

Phương pháp chính thức không được sử dụng trong phương pháp không chính thức của tôi cho các cuộc khảo sát cộng đồng.

Is informal methodology effective for understanding social issues among teenagers?

Phương pháp không chính thức có hiệu quả trong việc hiểu các vấn đề xã hội ở thanh thiếu niên không?

03

Một phương pháp thay thế cho phép tính linh hoạt và khả năng thích ứng trong nghiên cứu hoặc quản lý dự án.

An alternative approach that allows for flexibility and adaptability in research or project management.

Ví dụ

Many researchers prefer informal methodology for social studies on community behavior.

Nhiều nhà nghiên cứu thích phương pháp không chính thức cho các nghiên cứu xã hội về hành vi cộng đồng.

They do not use informal methodology in formal social research projects.

Họ không sử dụng phương pháp không chính thức trong các dự án nghiên cứu xã hội chính thức.

Is informal methodology effective in understanding social dynamics among youth?

Phương pháp không chính thức có hiệu quả trong việc hiểu biết về động lực xã hội của giới trẻ không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/informal methodology/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Informal methodology

Không có idiom phù hợp