inhabitancy
inhabitancy (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng cư trú, việc sống ở một nơi cụ thể trong một khoảng thời gian xác định, thường để có được quyền lợi hoặc tư cách liên quan đến việc ở đó.
The state of living in a particular place especially during a specified period so as to acquire certain rights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inhabitancy" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện cư trú, sinh sống tại một địa điểm nhất định. Từ này thường liên quan đến sự cư trú hợp pháp của một cá nhân hoặc nhóm người trong một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về phiên bản tiếng Anh của từ này giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, từ "inhabitant" thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ người cư trú, trong khi "inhabitancy" ít được sử dụng.