Anh - Việt

Bản dịch của từ Initialized trong tiếng Việt

initialized

Verb

initialized (Verb)

/ɪnˈɪʃəlˌaɪzd/
/ɪˈnɪʃəˌɫaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Để bắt đầu quy trình của một thứ gì đó, đặc biệt là một hệ thống hoặc chương trình.

To start the process of something especially a system or program

Ví dụ
Facebook đã khởi động một cuộc khảo sát thanh niên về việc dùng mạng xã hội vào năm 2023.Facebook initialized a youth survey on social media use in 2023.
Tổ chức từ thiện chưa bao giờ khởi động diễn đàn cho các cuộc thảo luận cộng đồng.The charity never initialized a forum for neighborhood discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gán giá trị cho một biến hoặc cấu trúc dữ liệu

To assign a value to a variable or data structure

Ví dụ
Trong nghiên cứu mạng xã hội, Maria khởi tạo biến tuổi bằng số không.During social media research, Maria initialized the age variable to zero.
Trong chương trình khảo sát xã hội của Li Ming, hệ thống không khởi tạo cấu trúc thu nhập.In Li Ming's social survey program, the system did not initialize the income structure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thiết lập hoặc chuẩn bị một thứ gì đó để sử dụng, đặc biệt là một chương trình hoặc hệ thống máy tính.

To set up or prepare something for use especially a computer program or system

Ví dụ
Maya đã thiết lập ứng dụng khảo sát xã hội trước các buổi phỏng vấn IELTS ở Hà Nội.Maya initialized the social survey app before IELTS interviews in Hanoi.
Kỹ thuật viên chưa bao giờ thiết lập hệ thống khảo sát xã hội cho nghiên cứu IELTS.The technician never initialized the social survey system for IELTS research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh