Bản dịch của từ Inner tufting trong tiếng Việt

Inner tufting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inner tufting(Noun)

ˈɪnɚ tˈʌftɨŋ
ˈɪnɚ tˈʌftɨŋ
01

Một phương pháp trong chế tạo đồ nội thất dùng để cố định vải một cách tạo ra các khu vực nổi hoặc họa tiết nổi bật.

One method used in furniture manufacturing involves securing fabric to create raised patterns or textures.

在家具制造中使用的一种方法是将布料固定,形成凸起的区域或图案,增加装饰效果。

Ví dụ
02

Một yếu tố trang trí thường được sử dụng trong bọc ghế hoặc vải để tạo thêm kết cấu và hấp dẫn thị giác.

An element commonly used in upholstery or fabric to add texture and visual appeal.

Một yếu tố trang trí thường được dùng trong việc bọc hoặc làm vải để tăng thêm phần kết cấu và hấp dẫn thị giác.

Ví dụ
03

Một thiết kế hoặc kỹ thuật sử dụng vật liệu đệm được sắp xếp thành các đám hoặc chùm nhỏ.

A design or technique involving a cushioning material arranged in clusters or bundles.

Một thiết kế hoặc kỹ thuật liên quan đến một vật liệu đệm được sắp xếp theo dạng cụm hoặc chùm.

Ví dụ