Bản dịch của từ Inner tufting trong tiếng Việt
Inner tufting
Noun [U/C]

Inner tufting(Noun)
ˈɪnɚ tˈʌftɨŋ
ˈɪnɚ tˈʌftɨŋ
Ví dụ
02
Một yếu tố trang trí thường được dùng trong nội thất hoặc vải để thêm độ nổi bật về mặt da dạng và hấp dẫn về thị giác.
A decorative element commonly used in upholstery or fabric to add texture and visual appeal.
这是一种常用于软垫或纺织品中的装饰元素,旨在增加质感和视觉趣味。
Ví dụ
