Bản dịch của từ Innovative cognitive models trong tiếng Việt
Innovative cognitive models
Phrase

Innovative cognitive models(Phrase)
ˈɪnəvətˌɪv kˈɒɡnɪtˌɪv mˈɒdəlz
ˈɪnəvətɪv ˈkɑɡnətɪv ˈmɑdəɫz
01
Liên quan đến những cách tiếp cận mới mẻ và sáng tạo trong tư duy và giải quyết vấn đề
Relating to new and creative approaches to thinking and problemsolving
Ví dụ
02
Chứng minh những tiến bộ trong việc hiểu biết về các mô hình tư duy và hành vi của con người
Demonstrating advancements in understanding human thought patterns and behavior
Ví dụ
03
Đại diện cho những ý tưởng ưu tiên tính sáng tạo và hiệu quả trong quá trình tư duy
Representing ideas that prioritize originality and efficiency in mental processes
Ví dụ
