Bản dịch của từ Innovative evolution trong tiếng Việt

Innovative evolution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innovative evolution(Noun)

ˈɪnəvətˌɪv ˌɛvəlˈuːʃən
ˈɪnəvətɪv ˌɛvəˈɫuʃən
01

Quá trình phát triển những ý tưởng hoặc sản phẩm mới nhằm cải tiến các thiết kế hiện có.

The process of developing new ideas or products that improve on existing designs

Ví dụ
02

Một sự thay đổi hoặc tiến bộ đáng kể trong các phương pháp hoặc sản phẩm công nghệ.

A significant change or advancement in technology methods or products

Ví dụ
03

Sự phát triển dần dần của một cái gì đó, đặc biệt là từ dạng đơn giản sang dạng phức tạp hơn.

The gradual development of something especially from a simple to a more complex form

Ví dụ