inside-out
inside-out (Adjective)
Nghĩa 01
Trong quần vợt, thuật ngữ này chỉ những cú đánh chéo sân (crosscourt) mà tay không ngờ tới dùng để trả bóng — ví dụ khi một tay thuận đánh trả giống như cú thuận tay nhưng thực tế là dùng tay trái (hoặc ngược lại), tạo ra đường bóng đánh chéo sân bất ngờ.
tennis Describing crosscourt shots made by the unexpected hand as of a backhand return of a ball struck to the players forehand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inside-out" có nghĩa là bên trong ra ngoài, thường được sử dụng để chỉ trạng thái của một vật thể hoặc tình huống bị lật ngược lại, khi các phần bên trong trở nên bên ngoài. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong văn viết, "inside-out" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả tình trạng hoặc cách thức, như trong "turn the shirt inside-out" (lật áo bên trong ra ngoài).