Bản dịch của từ Inside out trong tiếng Việt

Inside out

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inside out (Adjective)

ˌɪnsˈaɪd ˈaʊt
ˌɪnsˈaɪd ˈaʊt
01

Mô tả tình trạng vật gì đó bị lộn trái, tức là mặt bên trong và mặt bên ngoài đã bị đổi chỗ (ví dụ: áo mặc lộn, túi vải lộn trái).

With the inner and outer surfaces reversed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(quần vợt) chỉ cú đánh chéo sân bằng phía tay không ngờ tới, như dùng cú trái tay trả bóng được đánh về phía thuận tay

Tennis Describing crosscourt shots made by the unexpected hand as of a backhand return of a ball struck to the players forehand.

Ví dụ
03

Tính từ hiếm, cổ — nghĩa giống 'sidelong' (nhìn nghiêng, chệch sang một bên; ám chỉ hành động hoặc ánh mắt hướng sang một bên, thường mang ý thận trọng hoặc dò xét).

Rare obsolete Synonym of sidelong.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh