Bản dịch của từ Inside out trong tiếng Việt
Inside out

Inside out (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(quần vợt) chỉ cú đánh chéo sân bằng phía tay không ngờ tới, như dùng cú trái tay trả bóng được đánh về phía thuận tay
Tennis Describing crosscourt shots made by the unexpected hand as of a backhand return of a ball struck to the players forehand.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "inside out" có nghĩa là bên trong ra bên ngoài, thường chỉ trạng thái của một vật thể được lộn ngược lại. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh thông tục, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nó một cách rộng rãi hơn trong văn viết và chuyên môn. Trong một số trường hợp, "inside out" cũng ám chỉ hiểu biết sâu sắc về một vấn đề.
Cụm từ "inside out" có nghĩa là bên trong ra bên ngoài, thường chỉ trạng thái của một vật thể được lộn ngược lại. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh thông tục, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nó một cách rộng rãi hơn trong văn viết và chuyên môn. Trong một số trường hợp, "inside out" cũng ám chỉ hiểu biết sâu sắc về một vấn đề.
