Bản dịch của từ Insinuate trong tiếng Việt
Insinuate
Verb

Insinuate (Verb)
ɪnsˈɪnjuːˌeɪt
ˌɪnˈsɪnjuˌeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để điều chỉnh bản thân vào một vị trí hoặc mối quan hệ
To maneuver oneself into a position or relationship
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
