Bản dịch của từ Insinuate trong tiếng Việt

Insinuate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insinuate(Verb)

ɪnsˈɪnjuːˌeɪt
ˌɪnˈsɪnjuˌeɪt
01

Để gợi ý hoặc ám chỉ điều gì đó thường theo cách kín đáo hoặc khó chịu

To suggest or hint at something often in a covert or unpleasant way

Ví dụ
02

Để giới thiệu một cách dần dần hoặc tế nhị

To introduce gradually or subtly

Ví dụ
03

Để điều chỉnh bản thân vào một vị trí hoặc mối quan hệ

To maneuver oneself into a position or relationship

Ví dụ