Bản dịch của từ Inspirational sketch trong tiếng Việt
Inspirational sketch
Noun [U/C]

Inspirational sketch(Noun)
ˌɪnspɪrˈeɪʃənəl skˈɛtʃ
ˌɪnspɝˈeɪʃənəɫ ˈskɛtʃ
Ví dụ
02
Bản vẽ phác thảo hoặc bản sơ bộ, đóng vai trò như một hướng dẫn cho một tác phẩm hoàn thiện hơn.
A rough or preliminary drawing that serves as a guide for a more finished work
Ví dụ
03
Một khái niệm hoặc thiết kế đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển tiếp theo.
A concept or design that serves as a basis for further development
Ví dụ
