Bản dịch của từ Insulated gear trong tiếng Việt

Insulated gear

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insulated gear(Phrase)

ˈɪnsjʊlˌeɪtɪd ɡˈiə
ˈɪnsəˌɫeɪtɪd ˈɡɪr
01

Thiết bị được thiết kế để cung cấp khả năng cách nhiệt thường được sử dụng trong điều kiện thời tiết lạnh.

Equipment designed to provide thermal insulation typically used in cold weather conditions

Ví dụ
02

Trang phục được thiết kế để giữ nhiệt và ngăn mất đi sự ấm áp.

Gear that is engineered to retain heat and prevent the loss of warmth

Ví dụ
03

Quần áo hoặc phụ kiện bảo vệ người mặc khỏi thời tiết lạnh.

Clothing or accessories that protect the wearer from cold temperatures

Ví dụ