ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Insulated gear
Thiết bị được thiết kế để cung cấp khả năng cách nhiệt thường được sử dụng trong điều kiện thời tiết lạnh.
Equipment designed to provide thermal insulation typically used in cold weather conditions
Trang phục được thiết kế để giữ nhiệt và ngăn mất đi sự ấm áp.
Gear that is engineered to retain heat and prevent the loss of warmth
Quần áo hoặc phụ kiện bảo vệ người mặc khỏi thời tiết lạnh.
Clothing or accessories that protect the wearer from cold temperatures