insuring
insuring (Verb)
Nghĩa 01 · Sắp xếp để được bồi thường nếu tài sản bị hư hỏng hoặc mất, hoặc nếu có chấn thương hay tử vong của một người, bằng cách trả tiền bảo hiểm định kỳ cho một công ty hoặc cơ quan chính phủ.
Sắp xếp để được bồi thường nếu tài sản bị hư hỏng hoặc mất, hoặc nếu có chấn thương hay tử vong của một người, bằng cách trả tiền bảo hiểm định kỳ cho một công ty hoặc cơ quan chính phủ.
to arrange for compensation in the event of damage to or loss of property or injury to or the death of someone in exchange for regular advance payments to a company or government agency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của insuring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | insure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | insured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | insured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | insures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | insuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insuring" là dạng gerund của động từ "insure", có nghĩa là bảo vệ tài sản hoặc con người khỏi rủi ro tài chính bằng cách mua hợp đồng bảo hiểm. Ở Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm tài sản hoặc sức khỏe; trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn cho tất cả các loại hình bảo hiểm. Sự khác biệt trong ngữ âm và viết là không đáng kể, nhưng ngữ dụng trong các tình huống văn bản pháp lý đôi khi có thể khác biệt.