Bản dịch của từ Interactive television trong tiếng Việt

Interactive television

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interactive television(Noun)

ˌɪntɚˈæktɨv tˈɛləvˌɪʒən
ˌɪntɚˈæktɨv tˈɛləvˌɪʒən
01

Một hình thức truyền hình cho phép người xem tương tác với nội dung, thường thông qua việc sử dụng các thiết bị hoặc ứng dụng đặc biệt.

A form of television that allows viewers to interact with the content, often through the use of special devices or applications.

互动电视 - 一种允许观众通过特殊设备或应用程序与节目内容进行互动的电视形式

Ví dụ
02

Chương trình hoặc dịch vụ truyền hình cho phép khán giả tham gia vào việc ra quyết định hoặc chọn nội dung.

Television programming or services that enable audience participation in decision-making or content selection.

互动电视 - 允许观众参与决策或内容选择的电视节目或服务

Ví dụ
03

Truyền hình tích hợp phản hồi, cho phép người xem ảnh hưởng đến việc phát sóng theo thời gian thực.

Television that incorporates feedback, enabling viewers to influence broadcasting in real-time.

互动电视 - 一种结合了反馈机制的电视,允许观众实时参与并影响广播内容

Ví dụ