Bản dịch của từ Internal control over financial reporting trong tiếng Việt

Internal control over financial reporting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal control over financial reporting(Noun)

ˌɪntɝˈnəl kəntɹˈoʊl ˈoʊvɚ fənˈænʃəl ɹipˈɔɹtɨŋ
ˌɪntɝˈnəl kəntɹˈoʊl ˈoʊvɚ fənˈænʃəl ɹipˈɔɹtɨŋ
01

Đây là quá trình được thiết kế để đảm bảo chắc chắn về độ tin cậy của việc báo cáo tài chính.

This is a process designed to provide reasonable assurance regarding the reliability of financial reports.

这是旨在确保财务报告可靠性的一套流程,旨在提供合理的保证。

Ví dụ
02

Khung khổ do tổ chức thiết lập để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ trong các báo cáo tài chính.

A framework established by an organization to ensure accuracy and compliance in financial reports.

Các khung chuẩn mực được một tổ chức thiết lập nhằm đảm bảo tính chính xác và tuân thủ trong các báo cáo tài chính.

Ví dụ
03

Các cơ chế được thiết lập để ngăn chặn gian lận và sai sót trong báo cáo tài chính.

There are mechanisms in place to prevent fraud and errors in financial reporting.

为防止财务报告中的舞弊和错误所采取的措施

Ví dụ