Anh - Việt

Bản dịch của từ Interrupters trong tiếng Việt

interrupters

NounNoun Countable

interrupters (Noun)

/ˌɪntɚˈʌptɚz/
/ˌɪntɚˈʌptɚz/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ pháp, là các yếu tố phá vỡ dòng chảy của câu.

In grammar elements that break the flow of a sentence.

Ví dụ
Maria dùng các thành phần xen vào trong bài luận về mạng xã hội.Maria used interrupters in her IELTS essay about social media.
John không nhận ra các thành phần xen vào trong bài nói về tình bạn trên mạng.John did not recognize interrupters in his speech about online friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị điện làm gián đoạn dòng điện liên tục.

An electrical device that disrupts a continuous flow of electricity.

Ví dụ
Các dự án nhà ở xã hội dùng bộ ngắt mạch để bảo vệ cư dân khi điện tăng vọt.Social housing projects use interrupters to protect residents during power surges.
Trung tâm cộng đồng của Maya không có bộ ngắt mạch, nên tai nạn điện vẫn có thể xảy ra.Maya's community center has no interrupters, so electrical accidents remain possible.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thiết bị hoặc người làm gián đoạn một quá trình hoặc cuộc trò chuyện.

Devices or people that interrupt a process or conversation.

Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận xã hội, thông báo điện thoại thường làm gián đoạn người trẻ phát biểu.In social debates, mobile alerts are common interrupters for young speakers.
Tại câu lạc bộ luyện thi của Maria, những người chen ngang không ủng hộ thảo luận tôn trọng.At Maria's IELTS club, rude interrupters do not support respectful discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

interrupters (Noun Countable)

/ˌɪntɚˈʌptɚz/
/ˌɪntɚˈʌptɚz/
AI

Nghĩa 01

Các đơn vị đếm được của sự gián đoạn, chẳng hạn như các thiết bị cụ thể được thiết kế để dừng hoặc tạm dừng.

Countable units of interruption such as specific devices designed to halt or pause.

Ví dụ
Tại trung tâm cộng đồng của Maya, ba thiết bị ngắt an toàn bảo vệ đèn trong các sự kiện buổi tối.At Maya's community center, three safety interrupters protect lights during evening events.
Hệ thống âm thanh của Lan không có thiết bị ngắt, gây lo ngại về an toàn tại các sự kiện công cộng.Lan's sound system had no interrupters, raising safety concerns at public events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh