Anh - Việt

Bản dịch của từ Interrupts trong tiếng Việt

interrupts

NounVerb

interrupts (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một dịp khi ai đó ngắt lời người khác.

An occasion when someone interrupts someone else.

Ví dụ
Những lần ngắt lời thường xuyên của cô ấy trong cuộc họp làm phiền mọi người.Her frequent interrupts during meetings annoy everyone in the team.
Anh ấy không thích bị ngắt lời khi nói trước công chúng.He does not like interrupts when he speaks in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự gián đoạn trong tính liên tục của một quá trình hoặc hoạt động.

A break in the continuity of a process or activity.

Ví dụ
Cuộc họp đã có nhiều gián đoạn do tiếng ồn xây dựng bên ngoài.The meeting had several interruptions due to loud construction noise outside.
Sự gián đoạn từ mạng xã hội có thể giảm sự tập trung của chúng ta.Social media interruptions can decrease our focus during important tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tín hiệu dừng lại hoặc tạm dừng trong giao tiếp.

A signal to stop or pause in communication.

Ví dụ
Những lần ngắt lời thường xuyên của anh ấy khiến cuộc trò chuyện khó khăn.His frequent interrupts made the conversation difficult for everyone involved.
Những lần ngắt lời của cô ấy trong các cuộc họp không được đội ngũ đánh giá cao.Her interrupts during meetings are not appreciated by the team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

interrupts (Verb)

/ɪnɚˈʌpts/
/ɪntɚˈʌpts/
AI

Nghĩa 01

Ngăn cản ai đó nói hoặc làm gì đó.

To stop someone from speaking or doing something.

Ví dụ
Anh ấy thường xuyên ngắt lời người khác trong các cuộc thảo luận xã hội.He often interrupts others during social discussions at the community center.
Cô ấy không ngắt lời bạn bè khi họ chia sẻ ý tưởng.She does not interrupt her friends when they are sharing ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phá vỡ tính liên tục của một cái gì đó.

To break the continuity of something.

Ví dụ
Anh ấy thường xuyên ngắt lời cuộc trò chuyện để chia sẻ ý kiến.He interrupts conversations to share his own opinions frequently.
Cô ấy không ngắt lời người khác khi họ đang nói.She does not interrupt others when they are speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

chen vào trong một cuộc trò chuyện.

To interject during a conversation.

Ví dụ
Cô ấy thường xuyên ngắt lời trong các cuộc họp, làm gián đoạn cuộc thảo luận.She interrupts often during meetings, disrupting the flow of discussion.
Anh ấy không ngắt lời khi người khác nói, thể hiện sự tôn trọng ý kiến của họ.He does not interrupt when others speak, showing respect for their opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của interrupts (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

interrupt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

interrupted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

interrupted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

interrupts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

interrupting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh