interrupts
interrupts (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự gián đoạn trong tính liên tục của một quá trình hoặc hoạt động.
A break in the continuity of a process or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tín hiệu dừng lại hoặc tạm dừng trong giao tiếp.
A signal to stop or pause in communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
interrupts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phá vỡ tính liên tục của một cái gì đó.
To break the continuity of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
chen vào trong một cuộc trò chuyện.
To interject during a conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của interrupts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | interrupt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interrupted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interrupted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | interrupts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interrupting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interrupts" là động từ số nhiều của "interrupt", có nghĩa là ngắt quãng một hành động hoặc diễn biến nào đó, thường trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, "interrupt" được sử dụng khá phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt; ở Anh, âm "r" thường nhẹ hơn so với Mỹ. Trong văn phong, từ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh giao tiếp và phản hồi, thể hiện sự xung đột hoặc gián đoạn.