inters
inters (Verb)
Nghĩa 01
Hành động ngắt lời hoặc chen vào lời nói, cuộc trò chuyện hoặc cuộc thảo luận của người khác để nói thêm điều gì đó.
to interrupt or insert something in a conversation or discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inters (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interring |
inters (Noun)
Nghĩa 01
Từ viết tắt cho “interspecific hybrid” — tức là một sinh vật được tạo ra từ sự lai giữa hai loài khác nhau (lai giữa hai loài cùng chi hoặc khác chi).
short for interspecific hybrid an organism resulting from interspecific hybridization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inters" là dạng động từ không chính thức, mang nghĩa là đặt một cái gì đó vào trong một không gian, thường liên quan đến việc chôn cất. Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác so với tiếng Anh Mỹ.