Anh - Việt

Bản dịch của từ Inters trong tiếng Việt

inters

VerbNoun

inters (Verb)

/ˈɪntɚz/
/ˈɪntɚz/
AI

Nghĩa 01

Hành động ngắt lời hoặc chen vào lời nói, cuộc trò chuyện hoặc cuộc thảo luận của người khác để nói thêm điều gì đó.

to interrupt or insert something in a conversation or discussion.

Ví dụ
Cô ấy chèn ý kiến của mình trong cuộc họp về dịch vụ cộng đồng.She inters her opinion during the meeting about community service.
Anh ấy không chèn những bình luận không liên quan vào các cuộc thảo luận xã hội.He does not inters irrelevant comments in our social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của inters (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

inter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

interred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

interred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

inters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

interring

inters (Noun)

/ˈɪntɚz/
/ˈɪntɚz/
AI

Nghĩa 01

Từ viết tắt cho “interspecific hybrid” — tức là một sinh vật được tạo ra từ sự lai giữa hai loài khác nhau (lai giữa hai loài cùng chi hoặc khác chi).

short for interspecific hybrid an organism resulting from interspecific hybridization.

Ví dụ
Sự lai tạo giữa hai loại cây đã tạo ra một giống hoa mới.The inters of two plants created a new flower variety.
Không có sự lai tạo nào giữa các loài xã hội trong vườn.There are no inters among these social species in the garden.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh