Bản dịch của từ Invest money in trong tiếng Việt
Invest money in
Phrase

Invest money in(Phrase)
ɪnvˈɛst mˈəʊni ˈɪn
ˈɪnvəst ˈməni ˈɪn
Ví dụ
02
Phân bổ tiền hoặc nguồn lực với kỳ vọng có lợi nhuận hoặc thu lợi.
To allocate money or resources with the expectation of a profit or gain
Ví dụ
