Bản dịch của từ Irresponsible risk-taking trong tiếng Việt

Irresponsible risk-taking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irresponsible risk-taking(Phrase)

ˌɪrɪspˈɒnsəbəl rˈɪskteɪkɪŋ
ˌɪrɪˈspɑnsəbəɫ ˈrɪskˈteɪkɪŋ
01

Tham gia vào những hành động nguy hiểm hoặc liều lĩnh do thiếu trách nhiệm.

Engaging in actions that are dangerous or reckless due to a lack of responsibility

Ví dụ
02

Tham gia vào các hoạt động có thể để bản thân vào tình huống nguy hiểm hoặc tổn hại không cần thiết.

Participating in activities that expose oneself to unnecessary danger or harm

Ví dụ
03

Hành vi chấp nhận rủi ro mà không bận tâm đến những hậu quả có thể xảy ra

The behavior of taking risks without regard to the potential consequences

Ví dụ