Bản dịch của từ Issue a denial trong tiếng Việt
Issue a denial

Issue a denial(Noun)
Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng cần thảo luận hoặc tranh luận.
An important topic or issue for debate or discussion.
一个重要的话题或问题,值得辩论或讨论。
Việc cung cấp hoặc phân phối một món hàng, đặc biệt là cho cộng đồng sử dụng.
The act of supplying or distributing an item, especially for public consumption.
供应或分发某物的行为,尤其是面向公众的使用。
Issue a denial(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "issue a denial" được sử dụng để chỉ hành động chính thức từ chối một cáo buộc, yêu cầu hoặc thông tin nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý và truyền thông, nó thể hiện sự bác bỏ hoặc phản hồi đối với một tuyên bố trước đó. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ ở một số vùng.
Cụm từ "issue a denial" được sử dụng để chỉ hành động chính thức từ chối một cáo buộc, yêu cầu hoặc thông tin nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý và truyền thông, nó thể hiện sự bác bỏ hoặc phản hồi đối với một tuyên bố trước đó. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ ở một số vùng.
