Bản dịch của từ Jewelry artist trong tiếng Việt

Jewelry artist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jewelry artist(Noun)

dʒˈuːəlri ˈɑːtɪst
ˈdʒuəɫri ˈɑrtɪst
01

Một nghệ sĩ tạo ra những món đồ trang trí được thiết kế để đeo như trang sức.

An artist who creates decorative items designed to be worn as jewelry

Ví dụ
02

Một nghệ nhân chuyên làm những tác phẩm trang sức nghệ thuật thường sử dụng nhiều loại vật liệu như vàng, bạc và đá quý.

A specialist in making artistic jewelry pieces often using various materials like gold silver and gemstones

Ví dụ
03

Một chuyên gia tham gia thiết kế và chế tác trang sức độc đáo

A professional involved in the design and crafting of unique jewelry

Ví dụ