Bản dịch của từ Jewish legal text trong tiếng Việt

Jewish legal text

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jewish legal text(Phrase)

dʒˈuːɪʃ lˈiːɡəl tˈɛkst
ˈdʒuɪʃ ˈɫiɡəɫ ˈtɛkst
01

Một tập hợp văn bản tôn giáo hoặc pháp lý được sử dụng trong nghiên cứu và giảng dạy tôn giáo Do Thái.

A scriptural or legal compilation used in Jewish religious studies and teachings

Ví dụ
02

Một tài liệu mã hóa luật lệ và đạo đức Do Thái, phục vụ như một hướng dẫn cho hành vi cá nhân.

A document that codifies Jewish law and ethics serving as a guide for personal conduct

Ví dụ
03

Một văn bản pháp luật tôn giáo truyền thống trong Do Thái giáo thường đề cập đến Talmud hoặc các tác phẩm pháp lý khác của các Rabbi.

A traditional religious law text in Judaism often referring to the Talmud or other legal rabbinic writings

Ví dụ