Bản dịch của từ Join crowns trong tiếng Việt
Join crowns
Phrase

Join crowns(Phrase)
dʒˈɔɪn krˈaʊnz
ˈdʒɔɪn ˈkraʊnz
01
Gia nhập một nhóm hoặc tổ chức cùng với những người khác
To become a member of a group or organization together with others
Ví dụ
02
Tham gia chung vào một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó
To participate jointly in an activity or endeavor
Ví dụ
