Bản dịch của từ Join crowns trong tiếng Việt

Join crowns

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Join crowns(Phrase)

dʒˈɔɪn krˈaʊnz
ˈdʒɔɪn ˈkraʊnz
01

Gia nhập một nhóm hoặc tổ chức cùng với những người khác

To become a member of a group or organization together with others

Ví dụ
02

Tham gia chung vào một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó

To participate jointly in an activity or endeavor

Ví dụ
03

Hợp tác hoặc đến với nhau, đặc biệt theo cách mang lại lợi ích chung

To unite or come together especially in a way that brings mutual benefits

Ví dụ