Bản dịch của từ Just to clarify trong tiếng Việt

Just to clarify

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just to clarify(Phrase)

dʒˈʌst tˈuː klˈærɪfˌaɪ
ˈdʒəst ˈtoʊ ˈkɫɛrəˌfaɪ
01

Được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là thật sự, không chỉ là hình thức.

Used to emphasize that something is true and not merely a formality

Ví dụ
02

Một cụm từ chỉ sự giải thích ngắn gọn hoặc xác nhận một điều gì đó.

A phrase indicating a brief explanation or confirmation of something

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để mở đầu cho một tuyên bố nhằm làm rõ những hiểu lầm.

Often used to preface a statement that is intended to clear up misunderstandings

Ví dụ