Bản dịch của từ Kabuki actress trong tiếng Việt

Kabuki actress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kabuki actress(Phrase)

kɐbˈuːki ˈæktrəs
kəˈbuki ˈæktrəs
01

Một nữ nghệ sĩ biểu diễn chuyên về Kịch Kabuki, một hình thức sân khấu truyền thống của Nhật Bản nổi bật với phong cách trình diễn đậm màu và trang điểm cầu kỳ.

She is a female artist specializing in Kabuki, a traditional Japanese theater known for its iconic performances and elaborate makeup.

这是一位专门从事歌舞伎表演的女演员,歌舞伎是一种以夸张的表演风格和精致的化妆著称的日本传统剧场艺术。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ tham gia vào nghệ thuật kịch Kabuki, bao gồm các điệu múa và âm nhạc đặc trưng.

A woman engaged in the art of Kabuki, showcasing unique dance and music.

一位女性参与了歌舞伎艺术,包括她独特的舞蹈和音乐。

Ví dụ
03

Một nữ diễn viên biểu diễn trong các vở kịch Kabuki, nổi bật với phong cách sân khấu đặc trưng của họ.

A female actor stands out in Kabuki plays with her distinctive stage presence and unique style.

一位女演员在Kabuki戏剧中表现出色,以其独特的舞台风格赢得了众人的喜爱。

Ví dụ