Anh - Việt

Bản dịch của từ Keelhauling trong tiếng Việt

keelhauling

VerbNoun

keelhauling (Verb)

/kˈilhˌaʊlɨŋ/
/kˈilhˌaʊlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “keelhaul” (một hình phạt cổ trên tàu: kéo ai đó dưới mạn tàu qua dưới đáy tàu). Diễn tả hành động đang bị kéo qua dưới mạn/đáy tàu hoặc hành động đó nói chung.

present participle and gerund of keelhaul.

Ví dụ
Đội cướp biển đang kéo người phản bội xuống nước vì đã ăn cắp.The pirate crew is keelhauling the traitor for stealing supplies.
Họ không kéo ai xuống nước trên con tàu hòa bình này.They are not keelhauling anyone on this peaceful ship.

keelhauling (Noun)

/kˈilhˌaʊlɨŋ/
/kˈilhˌaʊlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng, cổ) việc bị ăn đòn thậm tệ, bị la mắng hoặc bị đối xử tệ nặng; méṭng nói chung là bị trừng phạt, hành hạ hoặc chịu thiệt hại nặng nề.

slang obsolete by extension A thorough thrashing or mauling rough treatment.

Ví dụ
Các sinh viên đã nhận hình phạt nặng vì màn trình diễn kém trong cuộc tranh luận.The students received keelhauling for their poor performance in the debate.
Giáo viên không phạt nặng ai trong học kỳ này.The teacher did not give keelhauling to anyone this semester.

Nghĩa 02

Một hình phạt hải quân tàn bạo: người bị trói và kéo dọc theo mạn tàu dưới nước (dưới sống tàu), khiến họ bị thương nặng hoặc chết.

nautical The act by which a person is keelhauled.

Ví dụ
Keelhauling là một hình phạt tàn bạo cho thủy thủ thế kỷ 18.Keelhauling was a brutal punishment for sailors in the 18th century.
Nhiều người không ủng hộ keelhauling như một hình thức kỷ luật.Many people do not support keelhauling as a form of discipline.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh