Bản dịch của từ Keelhauling trong tiếng Việt

Keelhauling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keelhauling(Verb)

kˈilhˌaʊlɨŋ
kˈilhˌaʊlɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “keelhaul” (một hình phạt cổ trên tàu: kéo ai đó dưới mạn tàu qua dưới đáy tàu). Diễn tả hành động đang bị kéo qua dưới mạn/đáy tàu hoặc hành động đó nói chung.

Present participle and gerund of keelhaul.

在船底下拖拽惩罚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Keelhauling(Noun)

kˈilhˌaʊlɨŋ
kˈilhˌaʊlɨŋ
01

(từ lóng, cổ) việc bị ăn đòn thậm tệ, bị la mắng hoặc bị đối xử tệ nặng; méṭng nói chung là bị trừng phạt, hành hạ hoặc chịu thiệt hại nặng nề.

Slang obsolete by extension A thorough thrashing or mauling rough treatment.

严厉的惩罚或虐待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hình phạt hải quân tàn bạo: người bị trói và kéo dọc theo mạn tàu dưới nước (dưới sống tàu), khiến họ bị thương nặng hoặc chết.

Nautical The act by which a person is keelhauled.

海上惩罚:将人绑住拖过船底。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh