Bản dịch của từ Keep alive trong tiếng Việt
Keep alive

Keep alive(Phrase)
Để ngăn chặn một cái gì đó chết dần hoặc trở nên không còn phù hợp.
To prevent something from dying out or becoming irrelevant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep alive" trong tiếng Anh có nghĩa là duy trì sự sống hoặc giữ cho một cái gì đó tồn tại. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường chỉ việc duy trì sự kết nối mạng hoặc trạng thái hoạt động của một phiên làm việc. Cụm từ này có thể không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, như trong lĩnh vực y tế hay công nghệ.
Cụm từ "keep alive" xuất phát từ động từ tiếng Anh "keep", có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "kippa", mang nghĩa giữ, bảo vệ. Cùng với từ "alive", bắt nguồn từ tiếng Latin "vivus", có nghĩa là sống. Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh ý nghĩa duy trì sự sống, bảo đảm sự tồn tại. Trong tiếng Anh hiện đại, "keep alive" được sử dụng để chỉ việc duy trì sự sống hay sự hoạt động, thường trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe hoặc công nghệ.
Cụm từ "keep alive" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói, liên quan đến việc duy trì một ý tưởng hoặc tình huống. Trong các lĩnh vực khác, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, công nghệ thông tin (duy trì hoạt động của thiết bị) và thảo luận về chiến lược sinh tồn trong các tình huống khó khăn. Sự đa dạng ngữ nghĩa của cụm từ này chỉ ra tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong ngữ cảnh bảo vệ sự sống và phát triển bền vững.
Cụm từ "keep alive" trong tiếng Anh có nghĩa là duy trì sự sống hoặc giữ cho một cái gì đó tồn tại. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường chỉ việc duy trì sự kết nối mạng hoặc trạng thái hoạt động của một phiên làm việc. Cụm từ này có thể không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, như trong lĩnh vực y tế hay công nghệ.
Cụm từ "keep alive" xuất phát từ động từ tiếng Anh "keep", có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "kippa", mang nghĩa giữ, bảo vệ. Cùng với từ "alive", bắt nguồn từ tiếng Latin "vivus", có nghĩa là sống. Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh ý nghĩa duy trì sự sống, bảo đảm sự tồn tại. Trong tiếng Anh hiện đại, "keep alive" được sử dụng để chỉ việc duy trì sự sống hay sự hoạt động, thường trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe hoặc công nghệ.
Cụm từ "keep alive" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói, liên quan đến việc duy trì một ý tưởng hoặc tình huống. Trong các lĩnh vực khác, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, công nghệ thông tin (duy trì hoạt động của thiết bị) và thảo luận về chiến lược sinh tồn trong các tình huống khó khăn. Sự đa dạng ngữ nghĩa của cụm từ này chỉ ra tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong ngữ cảnh bảo vệ sự sống và phát triển bền vững.
