Bản dịch của từ Keep moist trong tiếng Việt

Keep moist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep moist(Verb)

kˈiːp mˈɔɪst
ˈkip ˈmɔɪst
01

Để đảm bảo rằng thứ gì đó vẫn ẩm hoặc hơi ướt khi cần thiết

To ensure that something remains damp or slightly wet as required

Ví dụ
02

Để ngăn chặn một cái gì đó khỏi bị khô bằng cách thêm nước hoặc che phủ nó

To prevent something from drying out by adding water or covering it

Ví dụ
03

Duy trì một chất ở trạng thái không khô

To maintain a substance in a state that is not dry

Ví dụ