Bản dịch của từ Keep working trong tiếng Việt
Keep working
Phrase

Keep working(Phrase)
kˈiːp wˈɜːkɪŋ
ˈkip ˈwɝkɪŋ
Ví dụ
02
Một lời khích lệ hoặc hướng dẫn để duy trì nỗ lực hoặc hoạt động của mình.
An encouragement or instruction to maintain ones effort or activity
Ví dụ
