kiss goodbye
Idiom
kiss goodbye (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy phải nói lời tạm biệt với giấc mơ du học của mình.She had to kiss goodbye to her dream of studying abroad.
Anh ấy từ chối chấp nhận việc mất cơ hội thăng chức.He refused to kiss goodbye to his chance of getting a promotion.
Ví dụ
Cô ấy phải chia tay với ngôi nhà thơ ấu của mình trước khi chuyển đi.She had to kiss goodbye to her childhood home before moving.
Anh ấy không thể chịu đựng để chia tay với người bạn thân nhất của mình tại sân bay.He couldn't bear to kiss goodbye to his best friend at the airport.
Nghĩa 03
Cam chịu một tình huống được coi là không may.
To resign oneself to a situation that is considered unfortunate.
Ví dụ
Cô ấy phải từ bỏ ước mơ du học ở nước ngoài.She had to kiss goodbye to her dream of studying abroad.
Anh ấy từ chối từ bỏ cơ hội thăng chức của mình.He refused to kiss goodbye to his chance of a promotion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "kiss goodbye" biểu thị hành động tạm biệt mà trong đó một người thường hôn một người khác để thể hiện tình cảm hoặc sự chia tay. Trong ngữ cảnh văn hóa, "kiss goodbye" thường mang sắc thái ấm áp hoặc nuối tiếc. Cụm từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, việc hôn chào tạm biệt có thể phổ biến hơn trong các mối quan hệ thân thiết.