Bản dịch của từ Kiss goodbye trong tiếng Việt

Kiss goodbye

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiss goodbye(Idiom)

01

Chấp nhận rằng thứ gì đó đã mất hoặc không còn có sẵn.

Accept that something is gone or no longer exists.

接受某些事物已经消失或不再存在的事实。

Ví dụ
02

Cụm từ mang ý nghĩa chia tay với thứ gì đó hoặc ai đó một cách vĩnh viễn.

It's a phrase that means to part ways with something or someone forever.

这个短语的意思是永远与某事或某人告别。

Ví dụ
03

Chấp nhận một tình cảnh không may mắn.

Enduring a situation that is considered unfortunate.

接受被认为不幸的局面

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh