Bản dịch của từ Knowledge compendium trong tiếng Việt

Knowledge compendium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowledge compendium(Noun)

nˈəʊlɪdʒ kəmpˈɛndiəm
ˈnoʊˌɫɛdʒ kəmˈpɛndiəm
01

Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc tóm lược của một khối kiến thức lớn hơn.

A concise summary or abstract of a larger body of knowledge

Ví dụ
02

Một tập hợp hoặc tổng hợp kiến thức hoặc thông tin

A collection or compilation of knowledge or information

Ví dụ
03

Một cuốn sách hoặc tác phẩm khác chứa đựng kiến thức cần thiết về một chủ đề cụ thể.

A book or other work containing essential knowledge on a particular subject

Ví dụ