Bản dịch của từ Knowledge compendium trong tiếng Việt
Knowledge compendium
Noun [U/C]

Knowledge compendium(Noun)
nˈəʊlɪdʒ kəmpˈɛndiəm
ˈnoʊˌɫɛdʒ kəmˈpɛndiəm
Ví dụ
02
Một tập hợp hoặc tổng hợp kiến thức hoặc thông tin
A collection or compilation of knowledge or information
Ví dụ
03
Một cuốn sách hoặc tác phẩm khác chứa đựng kiến thức cần thiết về một chủ đề cụ thể.
A book or other work containing essential knowledge on a particular subject
Ví dụ
