Bản dịch của từ Kuzu starch trong tiếng Việt

Kuzu starch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kuzu starch(Noun)

kˈuːzuː stˈɑːtʃ
ˈkuzu ˈstɑrk
01

Bột tinh bạch trắng mịn, làm từ rễ cây củ mạch nha, thường dùng trong nấu ăn và làm chất làm đặc.

A fine white starch made from the roots of the kudzu plant, used in cooking and as a thickening agent.

用在烹饪中,作为增稠剂的一种白色细粉,是由葛根的根部制成的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nguyên liệu truyền thống trong ẩm thực Nhật Bản thường được dùng để làm nước sốt và tráng miệng

A traditional ingredient in Japanese cuisine that is commonly used to make sauces and desserts.

日式料理中常用的一种传统食材,常用来制作酱料和甜点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chất làm đặc tự nhiên chiết xuất từ củ của cây sắn Nhật Bản, nổi tiếng với lợi ích cho sức khỏe.

A natural thickening agent extracted from the roots of Japanese taro, renowned for its health benefits.

一种天然的增稠剂,取自日本箭根植物的根部,因其具有健康益处而闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa