Anh - Việt

Bản dịch của từ Labels trong tiếng Việt

labels

Noun

labels (Noun)

/lˈeɪblz/
/lˈeɪblz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “label” — các nhãn, tem, bảng ghi dùng để chỉ tên, mô tả hoặc phân loại sản phẩm, đồ vật, thông tin.

plural of label.

Ví dụ
Nhiều phong trào xã hội sử dụng nhãn để xác định nguyên nhân và mục tiêu.Many social movements use labels to identify their causes and goals.
Không phải tất cả các tổ chức đều sử dụng nhãn cho chương trình xã hội một cách hiệu quả.Not all organizations use labels for their social programs effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của labels (Noun)

SingularPlural

label

labels

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh