Bản dịch của từ Lack of excellence trong tiếng Việt

Lack of excellence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of excellence(Noun)

lˈæk ˈɒf ˈɛksələns
ˈɫæk ˈɑf ˈɛkˈsɛɫəns
01

Tình trạng không đạt tiêu chuẩn, thiếu sót về chất lượng hoặc hiệu suất.

The state of not being excellent deficiency in quality or performance

Ví dụ
02

Sự thiếu hụt một phẩm chất hoặc đặc điểm mong muốn

The absence of a desirable quality or attribute a shortcoming

Ví dụ
03

Việc không đạt được tiêu chuẩn hoặc cấp độ xuất sắc được gọi là tầm thường.

A failure to reach a standard or level of excellence mediocrity

Ví dụ