Bản dịch của từ Lack of skills trong tiếng Việt
Lack of skills
Phrase

Lack of skills(Phrase)
lˈæk ˈɒf skˈɪlz
ˈɫæk ˈɑf ˈskɪɫz
Ví dụ
02
Sự thiếu khả năng do đào tạo hoặc kiến thức không đầy đủ
Ví dụ
03
Sự thiếu hụt hoặc không có khả năng hay chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
The absence or deficiency of abilities or expertise in a particular area
Ví dụ
