Anh - Việt

Bản dịch của từ Laniidae trong tiếng Việt

Laniidae

Noun

Laniidae (Noun)

/lɐnˈiːdiː/
/ˈɫæniˌideɪ/
AI

Nghĩa 01

Nhóm phân loại khoa học bao gồm nhiều loài chim gáy.

The scientific classification group that includes various species of shrikes

Ví dụ

Nghĩa 02

Một gia đình chim thường được gọi là chim dẻ, có đặc điểm hành vi săn mồi và mỏ khỏe.

A family of birds commonly known as shrikes that are characterized by their predatory behavior and strong bills

Ví dụ

Nghĩa 03

Laniidae được biết đến với đặc điểm làm tổ và âm thanh đặc trưng giữa các gia đình chim.

Laniidae is recognized for its unique nesting characteristics and vocalizations among bird families

Ví dụ