Bản dịch của từ Large stitch trong tiếng Việt

Large stitch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large stitch(Noun)

lˈɑːdʒ stˈɪtʃ
ˈɫɑrdʒ ˈstɪtʃ
01

Một phương pháp may kết hợp khoảng cách lớn giữa các mũi chỉ nhằm mục đích trang trí.

A method of sewing that incorporates larger spaces between stitches for decorative purposes

Ví dụ
02

Một loại mũi đan cụ thể được sử dụng trong đan len, tạo ra hiệu ứng dày hơn so với các mũi đan thông thường.

A specific type of stitch used in knitting that produces a bulkier effect than standard stitches

Ví dụ
03

Một mũi khâu rộng hơn hoặc dài hơn so với mũi khâu thường dùng trong may mặc hoặc thêu.

A stitch that is wider or longer than a typical stitch used in sewing or embroidery

Ví dụ