Bản dịch của từ Large volume trong tiếng Việt

Large volume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large volume(Noun)

lˈɑːdʒ vˈɒljuːm
ˈɫɑrdʒ ˈvɑɫjum
01

Một khối lượng lớn không gian hoặc khả năng

A significant amount of space or capacity

Ví dụ
02

Một tập hợp các tác phẩm viết hoặc in được liên kết với nhau, thường ở dạng sách.

A collection of written or printed work bound together often in book form

Ví dụ
03

Một đại lượng của không gian ba chiều thường được định lượng bằng các đơn vị như mét khối hoặc lít.

A measure of threedimensional space often quantified in units such as cubic meters or liters

Ví dụ