Bản dịch của từ Large volume trong tiếng Việt
Large volume
Noun [U/C]

Large volume(Noun)
lˈɑːdʒ vˈɒljuːm
ˈɫɑrdʒ ˈvɑɫjum
01
Một khối lượng lớn không gian hoặc khả năng
A significant amount of space or capacity
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đại lượng của không gian ba chiều thường được định lượng bằng các đơn vị như mét khối hoặc lít.
A measure of threedimensional space often quantified in units such as cubic meters or liters
Ví dụ
