Anh - Việt

Bản dịch của từ Lasts trong tiếng Việt

lasts

Verb

lasts (Verb)

/lˈɑːsts/
/ˈɫæsts/
AI

Nghĩa 01

để giữ gìn tình trạng tốt hoặc hoạt động hiệu quả

to remain in good condition or to function properly

Ví dụ
Điện thoại của Linh vẫn hoạt động tốt trong buổi thảo luận ba giờ về mạng xã hội cho kỳ thi IELTS.Linh's phone lasts through her three-hour IELTS social media discussion.
Không máy tính bảng giá rẻ nào dùng tốt suốt hai giờ Nam nghiên cứu mạng xã hội cho kỳ thi IELTS.No cheap tablet lasts through Nam's two-hour IELTS social media research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

tiếp tục trong một khoảng thời gian nhất định để chịu đựng hoặc tồn tại

to continue for a specified period of time to endure or survive

Ví dụ
Chương trình tình nguyện của Linh kéo dài sáu tháng và giúp 50 người cao tuổi.Linh's volunteer program lasts six months and helps 50 elderly residents.
Mai nói trong lớp rằng không tình bạn trực tuyến nào bền lâu nếu thiếu niềm tin.No online friendship lasts long without trust, Mai argued in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

đủ hoặc có khả năng đáp ứng trong một khoảng thời gian nhất định

to be sufficient or enough for a certain duration

Ví dụ
Nguồn gạo của mái ấm Hy Vọng đủ cho 20 gia đình trong ba ngày.Hope Shelter's rice supply lasts 20 families for three days.
Ngân sách ăn uống của Maya không bao giờ đủ suốt 30 ngày chờ trợ cấp.Maya's food budget never lasts through the 30-day welfare wait.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh